books:24books:esoteric_healing:eh_51
| Lực cảm dục Astral Force | Bí huyệt Centre | Khía cạnh xấu Bad Aspect | Bệnh Disease | Khía cạnh tốt Good Aspect |
|---|---|---|---|---|
| Cung 1. First ray. | Đầu Head | Thương thân xót phận. Self-pity. | Ung thư. Cancer. | Hy sinh. Sacrifice. |
| Ý chí hay Quyền năng Will or Power. | | Cái tôi bi thảm. The Dramatic I. | | Hiến dâng cái Tôi Dedication of the I. |
| | | | | |
| Cung 2. Second ray. | Tim Heart | Tự ái / Ích kỷ. Self-love. | Đau tim. Heart trouble. | Bác ái của Linh hồn. Soul Love. |
| Bác ái-Minh triết Love-Wisdom. | | Phàm ngã. Personality. | Đau bao tử Stomach trouble. | Tình thương tập thể. Group Love. |
| | | | | |
| Cung 3. Third ray. | Sinh dục Sacral | Tính dục. Sexuality. | Các bệnh xã hội Social diseases. | Tình thương của cha mẹ. Parental love. |
| Hoạt động. Activity. | | Quá hoạt động. Over-activity. | | Sự sống tập thể. Group life. |
| | | | | |
| Cung 4 Fourth ray | Ấn đường Ajna | Ích kỷ. Selfishness. | Mất trí. Insanities. | Thần bí học. Mysticism. |
| Hài hòa. Harmony. | | Giáo điều độc đoán. Dogmatism. | | |
| | | | | |
| Cung 5 Fifth ray. | Cổ họng Throat | Tâm linh học thấp. Lower psychism. | Biến dưỡng sai lầm. Wrong metabolism. | Sáng tạo Creativity |
| Kiến thức. Knowledge. | | | Vài loại ung thư. Certain Cancers. | Nhạy cảm. Sensitivity. |
| | | | | Linh hứng Inspiration |
| | | | | |
| Cung 6. Sixth ray. | Nhật tùng Solar Plexus | Đa cảm. Emotionalism. | Bệnh thần kinh. Nervous diseases. | Đạo tâm. Aspiration. |
| Sùng tín. Devotion. | | | Viêm dạ dày Gastritis | Đúng phương hướng Right direction. |
| | | | Bệnh gan Liver trouble. | |
| | | | | |
| Cung 7. Seventh ray. | Chốt xương sống Base of the spine | Tư lợi. Self-interest. | Đau tim. Heart diseases. | Huyền linh thuật White Magic. |
| Tổ chức. Organisation. | | Thuần ích kỷ. Pure selfishness. | Bướu. Tumors. | |
| | | Hắc thuật Black Magic. | | |
books/24books/esoteric_healing/eh_51.txt · Last modified: by 127.0.0.1
